"values" in Vietnamese
Definition
Giá trị là những niềm tin và nguyên tắc định hướng cách một người hay nhóm người suy nghĩ và hành động. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ sự quan trọng hoặc con số cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'giá trị truyền thống', 'giá trị cốt lõi' rất hay dùng trong văn hóa, gia đình, công việc. Trong toán hoặc dữ liệu, 'giá trị' là con số, không nhầm với ý nghĩa giá cả.
Examples
My parents taught me strong values.
Bố mẹ tôi đã dạy tôi những **giá trị** vững chắc.
These values are too high for this chart.
Những **giá trị** này quá cao đối với biểu đồ này.
The school teaches respect and other values.
Trường dạy sự tôn trọng và các **giá trị** khác.
We may disagree on politics, but we still share the same core values.
Chúng ta có thể bất đồng về chính trị, nhưng vẫn chia sẻ những **giá trị** cốt lõi giống nhau.
The company says its values come first, but employees don't always feel that.
Công ty nói rằng các **giá trị** của mình là ưu tiên, nhưng nhân viên không phải lúc nào cũng cảm nhận được điều đó.
If those values look off, check the data again before we present it.
Nếu những **giá trị** đó có vẻ sai, hãy kiểm tra lại dữ liệu trước khi chúng ta trình bày.