"value at" in Vietnamese
Definition
Ước tính hoặc xác định giá trị hoặc giá cả của một thứ gì đó ở một số tiền cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, tài chính, hoặc thẩm định. Theo sau là số tiền cụ thể ('value at $10,000'). Không dùng cho giá trị cá nhân như 'I value honesty at...'.
Examples
The painting was valued at $2,000.
Bức tranh được **định giá ở** 2.000 đô la.
The house was valued at half a million dollars.
Ngôi nhà được **định giá ở** nửa triệu đô la.
The company is valued at billions of dollars.
Công ty được **định giá ở** hàng tỷ đô la.
My car was valued at less than I expected when I tried to sell it.
Khi tôi cố bán xe, chiếc xe được **định giá ở** mức thấp hơn tôi mong đợi.
His jewelry collection was valued at over a hundred thousand dollars by the appraiser.
Bộ sưu tập trang sức của anh ấy được chuyên gia **định giá ở** hơn 100.000 đô la.
Experts valued at the rare coin at more than five times its original price.
Chuyên gia **định giá** đồng xu hiếm này trên năm lần giá gốc.