"valley of death" in Vietnamese
Definition
Chỉ nơi, thời điểm hoặc tình huống nguy hiểm, khó sống sót; thường dùng để nói về giai đoạn nhiều doanh nghiệp mới dễ thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ẩn dụ cho giai đoạn khó khăn của doanh nghiệp, đặc biệt là khi chuyển từ giai đoạn khởi nghiệp đến tự chủ tài chính (‘vượt qua thung lũng tử thần’).
Examples
Many startups fail in the valley of death.
Nhiều startup thất bại trong **thung lũng tử thần**.
The team must cross the valley of death to succeed.
Nhóm cần vượt qua **thung lũng tử thần** để thành công.
Surviving the valley of death is very hard for new companies.
Việc sống sót qua **thung lũng tử thần** rất khó cho các công ty mới.
A lot of great ideas never make it out of the valley of death.
Nhiều ý tưởng tuyệt vời không thể vượt qua **thung lũng tử thần**.
Getting funding is tough, but crossing the valley of death is even harder.
Gây quỹ rất khó, nhưng vượt qua **thung lũng tử thần** còn khó hơn.
We’re still stuck in the valley of death, trying to keep the business alive.
Chúng tôi vẫn đang mắc kẹt trong **thung lũng tử thần**, cố gắng duy trì doanh nghiệp.