아무 단어나 입력하세요!

"valkyrie" in Vietnamese

valkyrienữ thần chiến binh (thần thoại Bắc Âu)

Definition

Trong thần thoại Bắc Âu, valkyrie là nữ thần chiến binh quyết định ai sẽ chết hoặc sống trên chiến trường và dẫn linh hồn của các anh hùng về Valhalla.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thần thoại Bắc Âu, đôi khi xuất hiện trong truyện giả tưởng hoặc văn hoá hiện đại. Không dùng thay thế cho những từ chỉ nữ chiến binh khác như "Amazon".

Examples

A valkyrie rides her horse across the sky.

Một **valkyrie** cưỡi ngựa bay xuyên bầu trời.

In old stories, a valkyrie appears on the battlefield.

Trong các câu chuyện xưa, một **valkyrie** xuất hiện trên chiến trường.

The hero was taken to Valhalla by a valkyrie.

Người anh hùng được **valkyrie** đưa về Valhalla.

She dressed as a valkyrie for the costume party—armor, helmet, and all.

Cô ấy hoá trang thành **valkyrie** cho bữa tiệc—có cả áo giáp và mũ sắt.

The opera ended with a dramatic scene of the valkyrie choosing heroes.

Vở opera kết thúc với cảnh kịch tính **valkyrie** chọn các anh hùng.

Fans of Norse legends know that a valkyrie isn’t just any warrior—she’s a chooser of the slain.

Người hâm mộ thần thoại Bắc Âu biết rằng **valkyrie** không chỉ là nữ chiến binh, mà là người chọn ra các anh hùng đã ngã xuống.