아무 단어나 입력하세요!

"valiantly" in Vietnamese

một cách dũng cảmmột cách anh dũng

Definition

Thể hiện sự dũng cảm, kiên cường và quyết tâm, đặc biệt khi gặp tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Valiantly' chủ yếu dùng trong văn viết, diễn văn hoặc tả hành động anh hùng. Mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường đi kèm: 'fight valiantly', 'struggle valiantly'.

Examples

The soldiers fought valiantly in the battle.

Những người lính đã chiến đấu **một cách dũng cảm** trong trận chiến.

She tried valiantly to rescue the puppy.

Cô ấy đã cố gắng **một cách anh dũng** để cứu chú chó con.

They struggled valiantly despite the difficulties.

Họ đã **kiên cường** vượt qua mọi khó khăn.

He valiantly defended his friend when no one else would.

Anh ấy đã **dũng cảm** bảo vệ bạn mình khi không ai khác dám làm.

Lisa worked valiantly all night on the project, even though she was exhausted.

Lisa đã làm việc **hết mình** suốt đêm cho dự án dù rất mệt mỏi.

Even after losing the first set, the team played valiantly until the end.

Ngay cả sau khi thua set đầu tiên, đội vẫn chơi **đầy dũng cảm** đến cuối cùng.