아무 단어나 입력하세요!

"vagus" in Vietnamese

dây thần kinh phế vị

Definition

Dây thần kinh phế vị là một dây thần kinh lớn kéo dài từ não qua cổ, ngực đến bụng, giúp kiểm soát nhịp tim, tiêu hóa và các chức năng tự động khác của cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'dây thần kinh phế vị' chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh y học, sinh học, hoặc khi nói về hệ thần kinh, nhịp tim, tiêu hóa hoặc cách thư giãn. Không nên nhầm lẫn với những từ phát âm gần giống như 'vague'.

Examples

The vagus helps control your heartbeat.

**Dây thần kinh phế vị** giúp kiểm soát nhịp tim của bạn.

Doctors study the vagus to understand certain diseases.

Các bác sĩ nghiên cứu **dây thần kinh phế vị** để hiểu rõ một số bệnh.

The vagus is important for digestion.

**Dây thần kinh phế vị** rất quan trọng cho tiêu hóa.

Some people use breathing exercises to stimulate their vagus and relax.

Một số người tập bài thở để kích thích **dây thần kinh phế vị** và thư giãn.

If your vagus isn't working well, it can affect how your stomach feels.

Nếu **dây thần kinh phế vị** của bạn hoạt động không tốt, dạ dày của bạn có thể bị ảnh hưởng.

They asked about my vagus during the checkup because of my slow heartbeat.

Họ hỏi về **dây thần kinh phế vị** của tôi trong lần kiểm tra sức khỏe vì nhịp tim chậm.