아무 단어나 입력하세요!

"vagueness" in Vietnamese

sự mơ hồ

Definition

Tính chất không rõ ràng, không cụ thể hoặc khó hiểu trong lời nói hay bài viết. Khi điều gì đó được diễn đạt một cách mập mờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, luật hoặc giao tiếp trang trọng, chỉ sự không rõ ràng. Khác với 'ambiguity' vì nó không chỉ ra nhiều nghĩa, mà là không rõ nghĩa.

Examples

The vagueness of the instructions made the task difficult.

**Sự mơ hồ** của hướng dẫn khiến nhiệm vụ trở nên khó khăn.

Her answer had a lot of vagueness.

Câu trả lời của cô ấy có rất nhiều **sự mơ hồ**.

Vagueness in laws can lead to misunderstanding.

**Sự mơ hồ** trong luật có thể dẫn đến hiểu lầm.

People get frustrated by the vagueness in company emails.

Mọi người thấy bực bội vì **sự mơ hồ** trong email của công ty.

There's a certain vagueness when he talks about his plans.

Có một sự **mơ hồ** nhất định khi anh ấy nói về kế hoạch của mình.

The vagueness of that statement leaves room for debate.

**Sự mơ hồ** trong phát biểu đó khiến còn nhiều tranh luận.