"vaginas" in Vietnamese
Definition
Âm đạo là ống cơ nối bộ phận sinh dục ngoài với tử cung ở cơ thể nữ và là một phần của hệ sinh sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y tế, thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, y học hoặc giáo dục. Nên dùng đúng ngữ cảnh, tránh nói trong cuộc trò chuyện bình thường.
Examples
Doctors study how vaginas work in health and disease.
Bác sĩ nghiên cứu cách **âm đạo** hoạt động khi khỏe mạnh và khi bị bệnh.
Female mammals have vaginas as part of their reproductive system.
Động vật có vú cái có **âm đạo** là một phần của hệ sinh sản.
In biology class, we learned about vaginas and other organs.
Trong lớp sinh học, chúng tôi học về **âm đạo** và các cơ quan khác.
Some animals have different types of vaginas, depending on their species.
Một số loài động vật có các loại **âm đạo** khác nhau, tùy thuộc vào loài.
Scientists discovered that the bacteria found in healthy vaginas help prevent infections.
Các nhà khoa học phát hiện ra vi khuẩn trong **âm đạo** khỏe mạnh giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.
Textbooks usually include diagrams showing the structure of vaginas.
Sách giáo khoa thường bao gồm các sơ đồ chỉ cấu trúc của **âm đạo**.