아무 단어나 입력하세요!

"vagina" in Vietnamese

âm đạo

Definition

Âm đạo là một ống cơ bên trong cơ thể nữ giới, nối tử cung với bên ngoài; nó thuộc hệ sinh sản nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Âm đạo' là từ chuyên ngành y tế, dùng trong bối cảnh khoa học, giáo dục hoặc khi nói về giải phẫu. Ở đời thường, mọi người thường dùng từ khác để nói giảm nói tránh. Đừng nhầm với 'âm hộ' là phần bên ngoài.

Examples

The doctor explained how the vagina works.

Bác sĩ đã giải thích cách **âm đạo** hoạt động.

The baby passes through the vagina during birth.

Em bé đi qua **âm đạo** khi sinh.

Infections can sometimes affect the vagina.

Đôi khi, nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến **âm đạo**.

Some women experience dryness in the vagina after menopause.

Một số phụ nữ thấy khô **âm đạo** sau khi mãn kinh.

It's important to keep the vagina clean, but you don't need special soaps.

Điều quan trọng là giữ **âm đạo** sạch sẽ, nhưng không cần loại xà phòng đặc biệt.

The vagina can change in appearance and feel over time, which is completely normal.

**Âm đạo** có thể thay đổi về hình dạng và cảm giác theo thời gian, điều này hoàn toàn bình thường.