아무 단어나 입력하세요!

"vagal" in Vietnamese

dây thần kinh phế vị

Definition

Liên quan đến dây thần kinh phế vị, dây thần kinh điều khiển tim, phổi và hệ tiêu hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vagal' chủ yếu xuất hiện trong y học và khoa học như 'vagal response' (phản ứng phế vị), 'vagal stimulation' (kích thích phế vị). Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

The doctor studied the vagal nerve during the surgery.

Bác sĩ đã nghiên cứu dây thần kinh **phế vị** trong lúc phẫu thuật.

A vagal response can make some people faint.

Phản ứng **phế vị** có thể khiến một số người ngất xỉu.

The patient received vagal stimulation as part of the treatment.

Bệnh nhân đã nhận **kích thích phế vị** như một phần của điều trị.

Doctors sometimes use vagal maneuvers to slow a fast heartbeat.

Các bác sĩ đôi khi dùng các thao tác **phế vị** để làm chậm nhịp tim nhanh.

He passed out because of a strong vagal reaction to the sight of blood.

Anh ấy ngất vì phản ứng **phế vị** mạnh khi nhìn thấy máu.

Some medical devices can help by giving vagal stimulation to control certain conditions.

Một số thiết bị y tế có thể giúp kiểm soát tình trạng nhất định bằng **kích thích phế vị**.