아무 단어나 입력하세요!

"vacuums" in Vietnamese

máy hút bụichân không (khoa học)

Definition

Dạng số nhiều của 'vacuum'; thường chỉ máy hút bụi, hoặc vùng chân không (không có vật chất) trong khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong cuộc sống thường ngày chủ yếu nói về máy hút bụi; nghĩa khoa học là 'chân không', nên cần theo ngữ cảnh mà hiểu.

Examples

There are two vacuums in the closet.

Có hai **máy hút bụi** trong tủ.

Scientists study vacuums in space.

Các nhà khoa học nghiên cứu **chân không** trong vũ trụ.

The store sells many different vacuums.

Cửa hàng bán rất nhiều loại **máy hút bụi** khác nhau.

All the vacuums were sold out before the big cleaning day.

Tất cả **máy hút bụi** đã được bán hết trước ngày tổng vệ sinh.

Modern physics explains how vacuums behave differently from air-filled spaces.

Vật lý hiện đại giải thích tại sao **chân không** khác với các vùng đầy không khí.

People argue about which brands make the best vacuums for pet hair.

Mọi người tranh luận về thương hiệu nào làm ra **máy hút bụi** tốt nhất cho lông thú cưng.