아무 단어나 입력하세요!

"vaccinate" in Vietnamese

tiêm vắc xin

Definition

Tiêm vắc xin cho ai đó để giúp bảo vệ khỏi một căn bệnh. Thường dùng trong lĩnh vực y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y tế và ngữ cảnh trang trọng. Thường nói 'được tiêm vắc xin'. Sau 'vaccinate' thường có 'chống' + tên bệnh. Phân biệt với 'miễn dịch'.

Examples

The doctor will vaccinate the children today.

Bác sĩ sẽ **tiêm vắc xin** cho trẻ em hôm nay.

You should vaccinate your pet against rabies.

Bạn nên **tiêm vắc xin** phòng dại cho thú cưng của mình.

Did you vaccinate your baby?

Bạn đã **tiêm vắc xin** cho em bé chưa?

Many people choose to vaccinate before traveling abroad.

Nhiều người chọn **tiêm vắc xin** trước khi đi nước ngoài.

Some people are afraid to vaccinate, but it's usually very safe.

Một số người sợ **tiêm vắc xin**, nhưng thường rất an toàn.

Our school will vaccinate all students next week.

Trường của chúng tôi sẽ **tiêm vắc xin** cho tất cả học sinh vào tuần tới.