아무 단어나 입력하세요!

"vac" in Vietnamese

máy hút bụi

Definition

'Vac' là cách nói ngắn gọn, không trang trọng của 'máy hút bụi', thiết bị làm sạch sàn nhà. Đôi khi nó còn có nghĩa là 'vacuum' hoặc rất hiếm khi là 'vacation'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng; chủ yếu dùng ở Anh, Úc, New Zealand. Hầu hết chỉ ‘máy hút bụi’; đôi khi dùng làm động từ (‘to vac the floor’ = hút bụi sạch sàn). Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

I need to buy a new vac for my apartment.

Tôi cần mua một cái **máy hút bụi** mới cho căn hộ của mình.

Could you vac the living room, please?

Bạn có thể hút bụi phòng khách giúp mình không?

The vac is in the closet if you need it.

**Máy hút bụi** ở trong tủ nhé, nếu bạn cần.

My old vac just stopped working right in the middle of cleaning.

**Máy hút bụi** cũ của tôi vừa ngừng hoạt động ngay giữa lúc đang dọn dẹp.

Don’t forget to empty the vac after you use it.

Đừng quên đổ rác trong **máy hút bụi** sau khi dùng xong nhé.

We usually vac on Saturdays when everyone’s home.

Chúng tôi thường **hút bụi** vào thứ Bảy khi mọi người đều ở nhà.