아무 단어나 입력하세요!

"va" in Vietnamese

đi

Definition

'Va' là dạng hiện tại ngôi ba số ít của động từ 'ir' trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'đi'. Dùng để nói 'anh ấy/cô ấy/nó đi'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Va' chỉ dùng cho 'anh ấy', 'cô ấy', 'nó' trong tiếng Tây Ban Nha. Thường xuất hiện cùng 'va a' để chỉ sắp làm gì đó. Ở tiếng Việt, phù hợp với các từ như 'đi', 'tới' ứng với ngữ cảnh.

Examples

Ella va al mercado todos los días.

Cô ấy **đi** chợ mỗi ngày.

Mi hermano va a la escuela en bicicleta.

Em trai tôi **đi** học bằng xe đạp.

¿A qué hora va tu padre al trabajo?

Bố bạn **đi** làm lúc mấy giờ?

Si llueve, nadie va al parque.

Nếu trời mưa thì không ai **đi** công viên cả.

Todo el mundo va a la fiesta esta noche.

Mọi người đều **đi** dự tiệc tối nay.

No sé a dónde va esa carretera.

Tôi không biết con đường đó **đi** đâu.