아무 단어나 입력하세요!

"uttering" in Vietnamese

thốt raphát ra (lời nói)

Definition

Nói ra hoặc phát âm lời nào đó thành tiếng, thường dùng trong trường hợp trang trọng hoặc cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'uttering' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc miêu tả như 'uttering a threat'. Không dùng trong nói chuyện thường ngày. Phân biệt với 'muttering' là nói thì thầm, không rõ ràng.

Examples

He was uttering strange words in his sleep.

Anh ấy **thốt ra** những lời lạ khi đang ngủ.

She avoided uttering his name.

Cô ấy tránh **thốt ra** tên anh ta.

The teacher caught him uttering a rude remark.

Giáo viên phát hiện anh ấy **thốt ra** một lời nhận xét thô lỗ.

Without uttering a single word, she left the room.

Không **thốt ra** một lời nào, cô ấy rời khỏi phòng.

He kept uttering complaints all day long.

Anh ấy cứ **thốt ra** lời phàn nàn suốt cả ngày.

Are you uttering threats to me right now?

Bây giờ bạn đang **thốt ra** lời đe dọa với tôi à?