아무 단어나 입력하세요!

"utterances" in Vietnamese

phát ngônlời nói

Definition

Những lời nói, câu, hoặc cụm từ được phát ra bằng miệng; bất cứ điều gì ai đó nói ra thành lời. Chủ yếu dùng trong ngôn ngữ học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phát ngôn' hay dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ, đồ án hoặc hội thảo. Không dùng cho văn bản viết, chỉ cho lời nói thực tế.

Examples

The child's first utterances were simple words like 'mama' and 'dada'.

**Phát ngôn** đầu tiên của đứa trẻ là những từ đơn giản như 'mama' và 'dada'.

Please write down all the utterances you hear in the recording.

Vui lòng ghi lại tất cả các **phát ngôn** bạn nghe được trong bản ghi âm.

Different utterances can have the same meaning in conversation.

Những **phát ngôn** khác nhau có thể mang ý nghĩa giống nhau trong hội thoại.

Some short utterances like 'yeah' or 'uh-huh' show you are listening.

Một số **phát ngôn** ngắn như 'ừ' hay 'ừm' cho thấy bạn đang lắng nghe.

The teacher analyzed students' utterances to study their speaking skills.

Giáo viên phân tích các **phát ngôn** của học sinh để nghiên cứu kỹ năng nói của họ.

Her nervousness was clear from the pauses in her utterances.

Sự căng thẳng của cô ấy thể hiện qua những khoảng dừng trong các **phát ngôn**.