아무 단어나 입력하세요!

"utilities" in Vietnamese

dịch vụ tiện ích

Definition

Dịch vụ tiện ích là những dịch vụ cơ bản như nước, điện, gas, vệ sinh hoặc internet dành cho cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'utilities included' nghĩa là tiền dịch vụ đã nằm trong giá thuê. Không nhầm với 'utility' (tính hữu dụng hoặc phần mềm tiện ích).

Examples

The rent is $800 per month plus utilities.

Tiền thuê là $800 mỗi tháng chưa bao gồm **dịch vụ tiện ích**.

We need to pay the utilities by Friday.

Chúng ta cần thanh toán **dịch vụ tiện ích** trước thứ Sáu.

Many utilities are now paid online.

Nhiều **dịch vụ tiện ích** bây giờ được thanh toán trực tuyến.

Does the price include utilities, or are they extra?

Giá này đã bao gồm **dịch vụ tiện ích** hay còn phải trả thêm?

My utilities bill was much higher this month because I used more air conditioning.

Hóa đơn **dịch vụ tiện ích** của tôi tháng này cao hơn nhiều vì tôi dùng điều hòa nhiều hơn.

Sometimes utilities get shut off if you don’t pay on time.

Đôi khi **dịch vụ tiện ích** sẽ bị cắt nếu bạn không trả đúng hạn.