"uta" in Vietnamese
Definition
“Uta” thường là tên riêng hiếm gặp hoặc dùng trong ngữ cảnh khoa học đặc biệt. Không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng “Uta” khi nói về tên riêng hoặc thuật ngữ khoa học. Không dùng từ này trong giao tiếp thông thường.
Examples
Uta is the name of a rare lizard genus.
**Uta** là tên của một chi thằn lằn hiếm.
Her best friend is called Uta.
Bạn thân nhất của cô ấy tên là **Uta**.
I read a book by someone named Uta.
Tôi đã đọc sách của một người tên **Uta**.
Did you know Uta is also a word in Japanese?
Bạn có biết **Uta** cũng là một từ trong tiếng Nhật không?
I've never met anyone named Uta before.
Tôi chưa từng gặp ai tên **Uta** trước đây.
If you see the word uta in English, it's probably a name or something scientific.
Nếu bạn thấy từ **Uta** trong tiếng Anh thì có lẽ nó là tên riêng hoặc thuật ngữ khoa học.