"ut" in Vietnamese
Definition
Tên cổ của nốt đầu tiên trong thang âm (hiện nay gọi là 'do' trong solfège). Chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'ut' rất hiếm và cổ; đã được thay bằng 'do' trong hệ thống solfège hiện đại. Chỉ nên dùng khi nói về nhạc lý cổ điển hoặc văn bản lịch sử.
Examples
The word 'ut' was used for the first note in old music theory.
Từ '**ut**' đã được dùng cho nốt đầu tiên trong lý thuyết âm nhạc cổ.
Today, we say 'do' instead of 'ut' when singing the scale.
Ngày nay, khi hát thang âm, chúng ta nói '**do**' thay cho '**ut**'.
In some old books, you can still find the term 'ut'.
Trong một số sách cũ, bạn vẫn có thể thấy thuật ngữ '**ut**'.
I found a dusty sheet where 'ut' was written instead of 'do'.
Tôi tìm thấy một tờ giấy cũ phủ bụi, trên đó ghi '**ut**' thay vì 'do'.
If you study early music, you'll come across 'ut' once in a while.
Nếu bạn học về âm nhạc thời kỳ đầu, thỉnh thoảng sẽ gặp '**ut**'.
The old solfège system started with 'ut', not 'do' like today.
Hệ thống solfège cũ bắt đầu với '**ut**', không phải 'do' như ngày nay.