"usurper" in Vietnamese
Definition
Kẻ chiếm đoạt là người dùng vũ lực hoặc cách bất hợp pháp để chiếm lấy vị trí hoặc quyền lực của người khác, đặc biệt là ngai vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tiểu thuyết, chủ yếu nói về chiếm đoạt ngai vàng, quyền lực; không dùng cho các trường hợp nhỏ nhặt.
Examples
The king was afraid of the usurper.
Nhà vua sợ **kẻ chiếm đoạt**.
History books described him as a usurper.
Sách lịch sử mô tả ông như một **kẻ chiếm đoạt**.
The usurper took control of the throne.
**Kẻ chiếm đoạt** đã nắm quyền kiểm soát ngai vàng.
Many saw him not as a hero, but as a usurper.
Nhiều người coi ông không phải là anh hùng, mà là **kẻ chiếm đoạt**.
Rumors about a possible usurper quickly spread through the court.
Tin đồn về một **kẻ chiếm đoạt** tiềm năng nhanh chóng lan truyền trong triều đình.
After the revolution, everyone wondered if the new leader was truly legitimate or just another usurper.
Sau cách mạng, mọi người tự hỏi liệu lãnh đạo mới thực sự hợp pháp, hay chỉ là một **kẻ chiếm đoạt** khác.