아무 단어나 입력하세요!

"uselessness" in Vietnamese

sự vô dụngsự không hữu ích

Definition

Tình trạng hoặc đặc điểm của một thứ không có tác dụng, giá trị hoặc ích lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc cảm xúc như 'cảm giác vô dụng' hay để phê phán một việc không hiệu quả.

Examples

I felt a sense of uselessness after failing the test.

Tôi cảm thấy một cảm giác **vô dụng** sau khi trượt bài kiểm tra.

The uselessness of the old machine was obvious to everyone.

**Sự vô dụng** của chiếc máy cũ rõ ràng với mọi người.

He talked about the uselessness of arguing over small things.

Anh ấy đã nói về **sự vô ích** khi tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.

Sometimes the uselessness of office meetings amazes me.

Đôi khi **sự vô dụng** của các cuộc họp công ty khiến tôi ngạc nhiên.

She couldn't shake the feeling of uselessness after losing her job.

Cô ấy không thể thoát khỏi cảm giác **vô dụng** sau khi mất việc.

There's a certain uselessness in complaining if you don't try to fix the problem.

Có một mức độ **vô ích** nhất định trong việc than phiền mà không cố gắng sửa chữa vấn đề.