아무 단어나 입력하세요!

"usefulness" in Vietnamese

tính hữu ích

Definition

Khả năng của một vật hoặc ý tưởng có thể giúp ích hoặc phục vụ một mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính hữu ích' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đánh giá vật, ý tưởng, không dùng để nói về người.

Examples

The usefulness of this tool is obvious.

**Tính hữu ích** của công cụ này là rõ ràng.

We discussed the usefulness of learning a second language.

Chúng tôi đã thảo luận về **tính hữu ích** của việc học thêm một ngôn ngữ.

Can you explain the usefulness of this app?

Bạn có thể giải thích **tính hữu ích** của ứng dụng này không?

Some people question the usefulness of printed dictionaries nowadays.

Ngày nay, một số người nghi ngờ **tính hữu ích** của từ điển in.

After using it for a week, I realized the usefulness of this planner.

Sau một tuần sử dụng, tôi nhận ra **tính hữu ích** của cuốn sổ kế hoạch này.

The usefulness of advice depends on whether you follow it.

**Tính hữu ích** của lời khuyên phụ thuộc vào việc bạn có làm theo hay không.