아무 단어나 입력하세요!

"use up" in Vietnamese

dùng hếttiêu hết

Definition

Sử dụng hết một thứ gì đó đến mức không còn lại gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các nguồn như thực phẩm, tiền, năng lượng. Mang ý nghĩa dùng hết sạch, khác với 'dùng' (chưa chắc hết). Dễ gặp trong các câu kiểu 'dùng hết tất cả'.

Examples

We used up all the milk.

Chúng tôi đã **dùng hết** sữa.

She used up all her energy running.

Cô ấy đã **dùng hết** năng lượng vì chạy.

Don’t use up all the paper.

Đừng **dùng hết** giấy nhé.

We’ve already used up our budget for this month.

Chúng ta đã **dùng hết** ngân sách tháng này rồi.

Don’t worry, you won’t use up all your data streaming that movie.

Đừng lo, bạn sẽ không **dùng hết** dữ liệu chỉ vì xem phim đâu.

He always uses up all the hot water before anyone else gets a turn.

Anh ấy luôn **dùng hết** nước nóng trước mọi người.