"use the bathroom" in Vietnamese
đi vệ sinh
Definition
Cách nói lịch sự khi muốn vào hoặc sử dụng nhà vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thay cho từ trực tiếp 'toilet' khi nói chuyện lịch sự. Phù hợp cho mọi lứa tuổi và nơi công cộng.
Examples
May I use the bathroom?
Em có thể **đi vệ sinh** không?
He needs to use the bathroom.
Anh ấy cần **đi vệ sinh**.
She asked to use the bathroom before lunch.
Cô ấy xin phép **đi vệ sinh** trước bữa trưa.
Excuse me, where can I use the bathroom?
Xin lỗi, tôi có thể **đi vệ sinh** ở đâu?
I'll be right back, I just need to use the bathroom.
Tôi sẽ quay lại ngay, chỉ cần **đi vệ sinh** thôi.
My son is shy about asking to use the bathroom at school.
Con trai tôi ngại xin phép **đi vệ sinh** ở trường.