아무 단어나 입력하세요!

"use foul language" in Vietnamese

chửi tụcdùng ngôn ngữ thô tục

Definition

Nói những lời thô tục, xúc phạm hoặc không lịch sự, thường bị cho là thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này trang trọng hơn so với 'nói bậy', 'nói bẩn'. Không dùng khi chỉ trêu chọc nhẹ nhàng; cẩn trọng khi dùng nơi công cộng.

Examples

Please do not use foul language in class.

Xin đừng **chửi tục** trong lớp.

Kids should not use foul language at home.

Trẻ em không nên **chửi tục** ở nhà.

He got in trouble for using foul language on the bus.

Cậu ấy đã gặp rắc rối vì **chửi tục** trên xe buýt.

Sometimes people use foul language when they're really upset.

Đôi khi người ta **chửi tục** khi họ thật sự bức xúc.

He apologized for using foul language during the meeting.

Anh ấy đã xin lỗi vì **chửi tục** trong cuộc họp.

You don't have to use foul language to make your point.

Bạn không cần phải **chửi tục** để thể hiện quan điểm của mình.