아무 단어나 입력하세요!

"usable" in Vietnamese

có thể sử dụngdùng được

Definition

Một vật được gọi là có thể sử dụng khi nó còn dùng được cho mục đích dự định, còn trong tình trạng phù hợp để sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Usable' có sắc thái trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật, pháp lý. Đừng nhầm với 'useful' (có ích); 'usable' chỉ việc còn sử dụng được.

Examples

The water is still usable after boiling.

Nước này vẫn còn **có thể sử dụng** sau khi đun sôi.

Is this computer still usable?

Máy tính này còn **dùng được** không?

We need usable chairs for the meeting room.

Chúng ta cần ghế **có thể sử dụng** cho phòng họp.

Some of these old tools are pretty worn, but they're still usable.

Một số dụng cụ cũ này khá mòn, nhưng vẫn còn **dùng được**.

The apartment looks messy, but everything inside is totally usable.

Căn hộ trông bừa bộn, nhưng mọi thứ bên trong hoàn toàn **có thể sử dụng**.

The information on this site is barely usable on mobile phones.

Thông tin trên trang này hầu như không **dùng được** trên điện thoại di động.