"urology" in Vietnamese
Definition
Tiết niệu là ngành y học chuyên về các bệnh và vấn đề của hệ tiết niệu và cơ quan sinh dục nam.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiết niệu' là thuật ngữ chuyên ngành y, chỉ dùng cho lĩnh vực y tế. Bệnh về thận chỉ riêng được gọi là 'thận học', không phải 'tiết niệu'.
Examples
He wants to study urology at medical school.
Anh ấy muốn học **tiết niệu** ở trường y.
Urology deals with the kidneys and bladder.
**Tiết niệu** liên quan đến thận và bàng quang.
My uncle specializes in urology.
Chú của tôi chuyên về **tiết niệu**.
After his surgery, he was referred to urology for follow-up care.
Sau phẫu thuật, anh ấy được chuyển đến khoa **tiết niệu** để chăm sóc tiếp theo.
If you have issues like frequent urination, you might need to see urology.
Nếu bạn bị tiểu nhiều lần, có thể bạn cần gặp **khoa tiết niệu**.
The hospital’s urology department is known for advanced treatments.
Khoa **tiết niệu** của bệnh viện nổi tiếng với các phương pháp điều trị tiên tiến.