아무 단어나 입력하세요!

"urination" in Vietnamese

tiểu tiện

Definition

Tiểu tiện là hành động thải nước tiểu ra khỏi cơ thể qua niệu đạo. Đó là quá trình tự nhiên giúp loại bỏ chất thải và nước dư thừa khỏi cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiểu tiện' là từ trang trọng và thường dùng trong y học. Trong giao tiếp hàng ngày hay nói 'đi vệ sinh', 'đi tiểu'. Dùng 'tiểu tiện' khi nói chuyện với bác sĩ hoặc trong tài liệu trang trọng.

Examples

Frequent urination can be a sign of diabetes.

**Tiểu tiện** thường xuyên có thể là dấu hiệu của bệnh tiểu đường.

Urination helps remove waste from the body.

**Tiểu tiện** giúp loại bỏ chất thải trong cơ thể.

Children learn to control urination as they grow.

Trẻ em học cách kiểm soát **tiểu tiện** khi lớn lên.

If you ever notice painful urination, you should talk to a doctor.

Nếu bạn nhận thấy **tiểu tiện** đau, hãy đi khám bác sĩ.

Drinking lots of water increases your urination.

Uống nhiều nước làm tăng **tiểu tiện** của bạn.

Doctors sometimes ask about your urination patterns during a check-up.

Bác sĩ đôi khi hỏi về thói quen **tiểu tiện** của bạn trong các buổi khám sức khỏe.