"urinated" in Vietnamese
Definition
Đã thải nước tiểu ra khỏi cơ thể; cách nói trang trọng hoặc dùng trong y tế để diễn đạt 'đi tiểu'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đã đi tiểu' mang tính trang trọng, thường dùng trong bệnh viện, báo cáo y tế hoặc đối thoại lịch sự. Hằng ngày, thường nói 'đi vệ sinh'.
Examples
He urinated before going to bed.
Anh ấy đã **đi tiểu** trước khi đi ngủ.
The child urinated in the toilet.
Đứa trẻ đã **đi tiểu** trong nhà vệ sinh.
She accidentally urinated a little when she laughed.
Cô ấy vô tình **đi tiểu** một chút khi cười.
The doctor asked if he had urinated that morning.
Bác sĩ hỏi liệu anh ta đã **đi tiểu** vào buổi sáng chưa.
During the exam, the nurse checked if the patient had urinated recently.
Trong lúc kiểm tra, y tá kiểm tra xem bệnh nhân đã **đi tiểu** gần đây chưa.
When he was nervous, he felt like he had already urinated even if he hadn't.
Khi lo lắng, anh ấy cảm thấy như mình đã **đi tiểu**, dù thực ra chưa.