아무 단어나 입력하세요!

"urinalysis" in Vietnamese

xét nghiệm nước tiểuphân tích nước tiểu

Definition

Đây là một xét nghiệm y học phân tích nước tiểu để phát hiện bệnh, nhiễm trùng hoặc vấn đề sức khỏe khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xét nghiệm nước tiểu' dùng nhiều ở bệnh viện, không dùng khi nói chuyện thân mật; thường bao gồm nhiều bước kiểm tra khác nhau.

Examples

The doctor ordered a urinalysis to check for infection.

Bác sĩ đã yêu cầu **xét nghiệm nước tiểu** để kiểm tra nhiễm trùng.

A urinalysis can help find problems with the kidneys.

**Xét nghiệm nước tiểu** có thể giúp phát hiện vấn đề ở thận.

He was nervous before his urinalysis appointment.

Anh ấy lo lắng trước cuộc hẹn **xét nghiệm nước tiểu** của mình.

They did a routine urinalysis as part of my medical checkup.

Họ đã làm **xét nghiệm nước tiểu** định kỳ trong lần kiểm tra sức khỏe của tôi.

My doctor explained the urinalysis results in simple terms.

Bác sĩ của tôi đã giải thích kết quả **xét nghiệm nước tiểu** bằng những từ đơn giản.

If your urinalysis is normal, that's usually a good sign.

Nếu **xét nghiệm nước tiểu** của bạn bình thường thì đó thường là dấu hiệu tốt.