아무 단어나 입력하세요!

"urge along" in Vietnamese

giục đi tiếpthúc đẩy tiến lên

Definition

Khuyến khích hoặc thúc giục ai đó hoặc điều gì đó tiến lên hoặc đi nhanh hơn, thường bằng cách nhắc nhở hoặc tạo động lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc trường hợp không trang trọng, chủ yếu để nói về việc động viên ai đó hoặc thúc đẩy quá trình; nhấn mạnh sự khuyến khích hơn ép buộc.

Examples

The teacher urged along the sleepy class to finish their work.

Cô giáo **giục** lớp học buồn ngủ làm xong bài.

We need to urge along the meeting so we can leave on time.

Chúng ta cần **giục** cuộc họp để kịp về đúng giờ.

She tried to urge along her little brother who was walking slowly.

Cô ấy cố **giục** em trai đi chậm của mình.

Can you help me urge along the group? They’re moving too slowly.

Bạn giúp tôi **giục** nhóm được không? Họ đi chậm quá.

Sometimes you have to urge along a slow process if you want things to get done.

Đôi khi bạn phải **giục** một quá trình chậm nếu muốn xong việc.

He kept urging along the kids on the hike, saying they were almost there.

Anh ấy cứ **giục** bọn trẻ trên đường leo núi, nói rằng sắp tới nơi rồi.