아무 단어나 입력하세요!

"ur" in Vietnamese

của bạnbạn (tiếng lóng)

Definition

Một từ viết tắt, rất thân mật, thường được dùng trong chat hoặc mạng xã hội để thay cho 'của bạn' hoặc 'bạn là'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nhắn tin hoặc trò chuyện rất thân mật. Không sử dụng khi viết email hay tài liệu chính thức. Dễ bị nhầm với 'you're' nên chú ý ngữ cảnh.

Examples

What is ur name?

**Tên bạn** là gì?

Check ur messages.

Kiểm tra **tin nhắn của bạn** đi.

Don't forget ur keys!

Đừng quên **chìa khóa của bạn** nhé!

Ur so funny lol.

**Bạn** hài hước ghê, haha.

Happy birthday! Hope ur day is awesome.

Chúc mừng sinh nhật! Mong **ngày của bạn** thật tuyệt vời.

Text me when ur free.

Nhắn cho mình khi **bạn** rảnh nhé.