아무 단어나 입력하세요!

"uptake" in Vietnamese

hấp thutiếp nhận

Definition

Quá trình hấp thu hoặc tiếp nhận một thứ gì đó, như cây hấp thụ nước hoặc người tiếp nhận ý tưởng mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học, kỹ thuật: 'hấp thu chất dinh dưỡng', 'tiếp thu nhanh'. Không dùng cho hành động cầm, lấy bằng tay.

Examples

Plants need water uptake to survive.

Cây cần **hấp thu** nước để sống.

Iron uptake is important for your health.

**Hấp thu** sắt rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

The uptake of the new rules was slow.

**Tiếp nhận** quy tắc mới diễn ra chậm.

Her quick uptake of complicated ideas impressed the teacher.

**Tiếp thu** nhanh các ý tưởng phức tạp của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.

Some medicines can increase the uptake of vitamins in your body.

Một số loại thuốc có thể tăng **hấp thu** vitamin trong cơ thể bạn.

There's been a huge uptake in electric car usage in recent years.

Những năm gần đây lượng **tiếp nhận** xe điện đã tăng mạnh.