"upstaged" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó ít được chú ý vì người khác gây ấn tượng mạnh hơn hoặc thú vị hơn. Dùng cả trong sân khấu và đời sống hằng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở bị động: 'was upstaged', 'bị lu mờ', đôi khi khiến bạn ngại ngùng hoặc cảm thấy bị lép vế.
Examples
She was upstaged by her younger brother at the party.
Cô ấy đã bị em trai **làm lu mờ** tại bữa tiệc.
The star was upstaged by the new actor.
Ngôi sao đã bị diễn viên mới **làm lu mờ**.
I felt upstaged when everyone looked at her instead of me.
Tôi cảm thấy mình đã bị **lu mờ** khi mọi người nhìn cô ấy mà không phải tôi.
He accidentally upstaged the speaker with his funny comments.
Anh ấy tình cờ **làm lu mờ** người diễn giả với những bình luận hài hước của mình.
No one wants to be upstaged at their own wedding!
Không ai muốn bị **làm lu mờ** trong đám cưới của mình!
Her dress completely upstaged mine at the party.
Chiếc váy của cô ấy đã hoàn toàn **làm lu mờ** váy của tôi ở bữa tiệc.