아무 단어나 입력하세요!

"upscale" in Vietnamese

cao cấpsang trọng

Definition

Chỉ những thứ chất lượng cao, đắt tiền hoặc dành cho người giàu, như địa điểm, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ trước danh từ như 'nhà hàng cao cấp', 'khu vực sang trọng'. Đôi khi có thể là động từ (nâng cấp), nhưng ít gặp hơn. Dùng nhiều trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tiếp thị.

Examples

We stayed in an upscale hotel during our vacation.

Chúng tôi đã ở một khách sạn **cao cấp** trong kỳ nghỉ.

He opened an upscale restaurant downtown.

Anh ấy đã mở một nhà hàng **cao cấp** ở trung tâm thành phố.

This area has many upscale shops.

Khu vực này có nhiều cửa hàng **sang trọng**.

Their brand is trying to appear more upscale to attract wealthier clients.

Thương hiệu của họ đang cố gắng trở nên **cao cấp** hơn để thu hút khách giàu có.

After their renovations, the hotel really became upscale.

Sau khi sửa chữa, khách sạn thật sự trở nên **cao cấp**.

You can find some upscale bars in that part of the city, but they’re pretty expensive.

Bạn có thể tìm thấy vài quán bar **sang trọng** ở khu đó, nhưng giá khá cao.