아무 단어나 입력하세요!

"upping" in Vietnamese

tăngnâng lên

Definition

Chỉ việc làm tăng hoặc nâng cao điều gì đó về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong cách nói thân mật, hay theo sau bởi thứ cần tăng lên ('upping the price'). Hiếm khi dùng như danh từ.

Examples

They are upping the rent next year.

Năm tới họ sẽ **tăng** tiền thuê nhà.

We should consider upping our offer.

Chúng ta nên cân nhắc **tăng** giá đề nghị.

He keeps upping the volume.

Anh ấy cứ **tăng** âm lượng lên mãi.

She surprised everyone by upping her game during the finals.

Cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên khi **nâng cao** trình độ trong trận chung kết.

If they keep upping the stakes, we might have to quit.

Nếu họ cứ **nâng** mức cược lên, có lẽ chúng ta phải bỏ cuộc.

Marketing is all about upping your visibility to attract more customers.

Tiếp thị là việc **tăng** sự hiện diện để thu hút nhiều khách hàng hơn.