아무 단어나 입력하세요!

"uppercut" in Vietnamese

cú đấm móc lên trêncú uppercut

Definition

Cú uppercut là cú đấm trong boxing hoặc võ thuật được tung từ dưới lên trên, thường hướng vào cằm của đối thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong boxing và võ thuật. Đừng nhầm 'uppercut' với 'hook' hoặc 'jab' vì đây là các cú đấm khác nhau.

Examples

The boxer landed a powerful uppercut in the second round.

Võ sĩ đã tung ra một **cú uppercut** mạnh mẽ ở hiệp hai.

He practiced the uppercut to improve his boxing skills.

Anh ấy luyện tập **cú uppercut** để nâng cao kỹ năng boxing.

A good uppercut can knock out your opponent.

Một **cú uppercut** tốt có thể hạ gục đối thủ của bạn.

His opponent didn’t see the uppercut coming at all.

Đối thủ của anh ấy hoàn toàn không thấy **cú uppercut** đó.

She surprised everyone with a perfect uppercut in the last minute.

Cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ với một **cú uppercut** hoàn hảo ở phút cuối cùng.

Don’t drop your guard, or you might get caught by an uppercut.

Đừng hạ thấp cảnh giác, nếu không bạn có thể dính **cú uppercut** đó.