아무 단어나 입력하세요!

"upper hand" in Vietnamese

lợi thếưu thế

Definition

Khi bạn có 'lợi thế', bạn kiểm soát hoặc có ưu thế hơn người khác, nhất là khi tranh luận, cạnh tranh hay thương lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, tranh luận, hoặc khi nói về thế mạnh. Các câu như 'gain the upper hand', 'have the upper hand', 'lose the upper hand' thường gặp trong tiếng Anh. Không nên dùng quá trang trọng.

Examples

He finally got the upper hand in the game.

Cuối cùng anh ấy đã có được **lợi thế** trong trò chơi.

If you want to win, you need the upper hand.

Nếu muốn thắng, bạn cần có **lợi thế**.

The team with the upper hand usually wins.

Đội có **lợi thế** thường sẽ thắng.

After the argument, she clearly had the upper hand.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy rõ ràng đã có **lợi thế**.

Don’t let them get the upper hand in negotiations.

Đừng để họ nắm được **ưu thế** trong đàm phán.

Once we fix this error, we’ll have the upper hand again.

Khi sửa xong lỗi này, chúng ta sẽ có lại **lợi thế**.