아무 단어나 입력하세요!

"upon impact" in Vietnamese

khi va chạmngay lúc tác động

Definition

Đề cập đến thời điểm chính xác khi một vật chạm hoặc va vào vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các văn bản kỹ thuật, báo chí, mô tả tai nạn hoặc phản ứng hóa học. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The glass shattered upon impact.

Ly vỡ **khi va chạm**.

The airbag inflates upon impact.

Túi khí phồng lên **ngay lúc tác động**.

The ball burst upon impact with the wall.

Quả bóng nổ **khi va chạm** với tường.

The chemicals react instantly upon impact with water.

Các hóa chất phản ứng ngay lập tức **khi va chạm** với nước.

The drone was destroyed upon impact when it crashed into the tree.

Chiếc drone bị phá hủy **ngay lúc tác động** khi đâm vào cây.

Some seeds open upon impact with the ground.

Một số hạt mở ra **khi va chạm** với mặt đất.