아무 단어나 입력하세요!

"uploaded" in Vietnamese

đã tải lên

Definition

Đã gửi hoặc chuyển một tệp hoặc dữ liệu từ máy tính hoặc thiết bị lên internet hoặc hệ thống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, như 'uploaded the photo to Facebook'. Đừng nhầm lẫn với 'downloaded' (tải về).

Examples

She uploaded her homework to the school website.

Cô ấy đã **tải lên** bài tập về nhà lên trang web của trường.

The files were uploaded last night.

Các tệp đã được **tải lên** vào tối qua.

He uploaded a photo to his profile.

Anh ấy đã **tải lên** một bức ảnh lên trang cá nhân của mình.

Have you uploaded the travel videos yet?

Bạn đã **tải lên** video du lịch chưa?

Oops, I uploaded the wrong document by mistake.

Ôi, tôi đã **tải lên** nhầm tài liệu rồi.

It took hours, but we finally uploaded all the photos from the trip.

Mất hàng giờ liền, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đã **tải lên** tất cả ảnh từ chuyến đi.