"uplinks" in Vietnamese
Definition
Kết nối gửi dữ liệu từ thiết bị mặt đất hoặc hệ thống cấp dưới lên cấp trên, như từ điện thoại lên trạm phát sóng hoặc từ đĩa vệ tinh lên vệ tinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong viễn thông, mạng máy tính, vệ tinh. 'uplink port' dùng cho cổng gửi dữ liệu lên. 'downlink' là kết nối ngược lại để nhận dữ liệu.
Examples
The satellite needs strong uplinks to receive data from Earth.
Vệ tinh cần các **đường truyền lên** mạnh để nhận dữ liệu từ Trái Đất.
All the uplinks in the system are working fine.
Tất cả các **đường truyền lên** trong hệ thống đều hoạt động tốt.
We must check the uplinks before starting the broadcast.
Chúng ta phải kiểm tra các **đường truyền lên** trước khi bắt đầu phát sóng.
Some uplinks lost connection during the storm, causing the TV signal to cut out.
Một số **đường truyền lên** mất kết nối trong cơn bão, khiến tín hiệu TV bị gián đoạn.
The technician adjusted the uplinks to improve internet speed at the office.
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh các **đường truyền lên** để tăng tốc độ mạng ở văn phòng.
If we add more uplinks, the network should be more reliable even with heavy traffic.
Nếu thêm nhiều **đường truyền lên** hơn, mạng sẽ ổn định hơn kể cả khi lưu lượng lớn.