아무 단어나 입력하세요!

"uplands" in Vietnamese

vùng cao nguyên

Definition

Vùng cao nguyên là khu vực đất cao hơn so với xung quanh, thường được sử dụng để làm nông nghiệp hoặc giữ nguyên trạng tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong địa lý hoặc môi trường, hay xuất hiện ở dạng số nhiều. Thường thấy trong các cụm như 'các vùng cao nguyên Scotland', 'canh tác ở vùng cao nguyên'.

Examples

Sheep graze on the uplands during the summer.

Vào mùa hè, cừu gặm cỏ trên **vùng cao nguyên**.

The river flows down from the uplands to the valley.

Con sông chảy từ **vùng cao nguyên** xuống thung lũng.

Farmers grow potatoes in the uplands.

Nông dân trồng khoai tây ở **vùng cao nguyên**.

Tourists love hiking through the uplands in spring when the flowers bloom.

Du khách thích đi bộ đường dài qua **vùng cao nguyên** vào mùa xuân khi hoa nở.

The weather in the uplands changes quickly, so always bring a jacket.

Thời tiết ở **vùng cao nguyên** thay đổi nhanh, nên luôn mang theo áo khoác.

Many rare birds nest in the uplands far from the cities.

Nhiều loài chim quý hiếm làm tổ ở **vùng cao nguyên** xa các thành phố.