아무 단어나 입력하세요!

"upkeep" in Vietnamese

bảo trìchi phí bảo dưỡng

Definition

Giữ cho vật gì đó luôn trong tình trạng tốt thông qua bảo trì, sửa chữa hoặc chi phí thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nhà cửa, thiết bị, hoặc tài sản yêu cầu bảo dưỡng định kỳ và nói về chi phí hoặc công việc bảo trì. Không dùng như động từ (thay bằng 'bảo trì').

Examples

The upkeep of a large garden can be expensive.

Chi phí **bảo trì** một khu vườn lớn có thể rất đắt.

Who is responsible for the building's upkeep?

Ai chịu trách nhiệm **bảo trì** tòa nhà này?

Regular upkeep prevents bigger problems later.

**Bảo trì** thường xuyên giúp ngăn ngừa những vấn đề lớn sau này.

I can't afford the upkeep on that old car anymore.

Tôi không còn đủ khả năng trả **chi phí bảo dưỡng** cho chiếc xe cũ đó nữa.

The hotel includes daily upkeep of your room.

Khách sạn có **bảo dưỡng** phòng hàng ngày cho bạn.

Pet ownership isn't just fun—remember the upkeep involved!

Nuôi thú cưng không chỉ vui—hãy nhớ đến **bảo trì** nữa nhé!