아무 단어나 입력하세요!

"up shit creek without a paddle" in Vietnamese

rơi vào tình thế không lối thoátgặp rắc rối to

Definition

Biểu hiện này dùng để chỉ rơi vào tình thế rất khó khăn, không có cách giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã, thậm chí thô tục; chỉ dùng với bạn bè hoặc trong bối cảnh hài hước, tránh dùng nơi trang trọng. Có thể thay bằng 'gặp rắc rối to', 'ở vào tình cảnh khó khăn'.

Examples

If we lose all our money, we'll be up shit creek without a paddle.

Nếu mất hết tiền, chúng ta sẽ **rơi vào tình thế không lối thoát**.

She forgot her passport at home, so now she's up shit creek without a paddle at the airport.

Cô ấy quên hộ chiếu ở nhà, nên giờ ở sân bay cô ấy **gặp rắc rối to**.

When the car broke down in the middle of nowhere, they were up shit creek without a paddle.

Khi xe bị hỏng giữa nơi hoang vắng, họ **rơi vào tình thế không lối thoát**.

Without the backup files, we're really up shit creek without a paddle now.

Không có file sao lưu, bây giờ chúng ta thật sự **gặp rắc rối to** rồi.

Trust me, if your boss finds out, you'll be up shit creek without a paddle.

Tin tôi đi, nếu sếp bạn biết thì bạn sẽ **gặp rắc rối to**.

I forgot the tickets and we're already on the train. We're basically up shit creek without a paddle.

Tôi quên vé rồi mà chúng ta đã lên tàu. Chúng ta cơ bản là **rơi vào tình thế không lối thoát**.