아무 단어나 입력하세요!

"up on" in Vietnamese

rành vềcập nhật

Definition

Khi bạn 'rành về' hoặc 'cập nhật' một điều gì đó, tức là bạn biết rõ hoặc nắm bắt các thông tin mới nhất về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rành về' và 'cập nhật' thường dùng trong văn nói, sau 'biết', như 'Tôi rành về bóng đá'. Không giống 'up to', nghĩa là đang làm gì đó.

Examples

I'm up on the latest news.

Tôi **rành về** tin tức mới nhất.

She is up on all the new movies.

Cô ấy **rành về** tất cả các phim mới.

Are you up on this topic?

Bạn có **rành về** chủ đề này không?

He’s not really up on technology, so he needs help installing software.

Anh ấy không thật sự **rành về** công nghệ nên cần người giúp cài phần mềm.

You have to stay up on changes in your field to succeed.

Bạn phải thường xuyên **cập nhật** các thay đổi trong lĩnh vực của mình để thành công.

I’m not up on the latest gossip, so fill me in!

Tôi không **cập nhật** các chuyện phiếm mới nhất đâu, kể cho tôi đi!