아무 단어나 입력하세요!

"up for sale" in Vietnamese

đang được bán

Definition

Một vật 'đang được bán' nghĩa là bạn có thể mua nó vì nó đã được rao bán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đang được bán' thường dùng cho bất động sản, xe cộ hoặc đồ vật trong quảng cáo. Khác với 'on sale' vì không nhất thiết giảm giá. Cụm 'bán gì đó' nói lên hành động đưa ra để bán.

Examples

Their house is up for sale.

Ngôi nhà của họ đang **được bán**.

Is this car up for sale?

Chiếc xe này có đang **được bán** không?

The store has many items up for sale.

Cửa hàng có nhiều món hàng đang **được bán**.

I'm thinking about putting my bike up for sale.

Tôi đang nghĩ đến việc đưa chiếc xe đạp của mình **đang được bán**.

All the apartments in the new building are up for sale now.

Tất cả căn hộ trong tòa nhà mới đều đang **được bán**.

If you see anything up for sale that you like, let me know.

Nếu bạn thấy món nào **đang được bán** mà bạn thích, hãy báo cho tôi biết.