"up a blind alley" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn đi vào ngõ cụt, tức là bạn theo đuổi một hướng không có kết quả hay lối ra. Thường dùng khi kế hoạch không còn cách giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nói và viết, nhất là khi bàn đến thất bại hoặc bế tắc. Không dùng cho ý nghĩa tả một con đường thật sự. Hay đi kèm các động từ như 'dẫn đến', 'rơi vào'.
Examples
I feel like we're up a blind alley with this puzzle.
Tôi cảm thấy chúng ta **đang đi vào ngõ cụt** với câu đố này.
All my research has led up a blind alley.
Mọi nghiên cứu của tôi đều **dẫn vào ngõ cụt**.
If the negotiations continue like this, we'll end up a blind alley.
Nếu đàm phán tiếp tục thế này, chúng ta sẽ **đi vào ngõ cụt**.
We thought we had a solution, but we were really up a blind alley the whole time.
Chúng tôi tưởng đã có giải pháp, nhưng thực ra suốt thời gian qua vẫn **ở trong ngõ cụt**.
After weeks of trying, she realized she was up a blind alley and needed a new approach.
Sau nhiều tuần cố gắng, cô ấy nhận ra mình **đang đi vào ngõ cụt** và cần hướng đi mới.
Don’t go up a blind alley—check with your manager before spending more time.
Đừng đi **vào ngõ cụt**—hãy kiểm tra với quản lý trước khi tiếp tục tốn thời gian.