아무 단어나 입력하세요!

"unwraps" in Vietnamese

bóc ramở gói

Definition

Gỡ bỏ lớp bao bì hoặc lớp vỏ ngoài của một vật, như quà hoặc thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với quà, thực phẩm hoặc kiện hàng. Trang trọng hơn 'mở' khi đề cập tới quà. Có thể dùng bóng nghĩa để chỉ việc khám phá điều gì đó mới.

Examples

She unwraps her birthday present slowly.

Cô ấy **mở gói** quà sinh nhật của mình một cách chậm rãi.

He unwraps the sandwich at lunch.

Anh ấy **bóc ra** chiếc bánh mì kẹp vào giờ trưa.

The child unwraps a chocolate bar.

Đứa trẻ **bóc ra** thanh sô-cô-la.

Every morning, she unwraps a new story as she reads the news.

Mỗi sáng, cô ấy **mở ra** một câu chuyện mới khi đọc tin tức.

He unwraps the layers of the mystery one clue at a time.

Anh ấy **lần lượt hé mở** các lớp bí ẩn qua từng manh mối.

Whenever she unwraps a parcel, her cat tries to steal the wrapping paper.

Mỗi lần cô ấy **mở gói** bưu kiện, mèo của cô ấy lại cố cướp giấy gói.