"unwittingly" in Vietnamese
Definition
Khi làm một việc mà không nhận ra, không biết hoặc không cố ý. Thường xảy ra ngoài ý muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'cause', 'help', 'offend'. Nhấn mạnh hoàn toàn không có ý định hay nhận thức. Trang trọng hơn 'unintentionally'.
Examples
He unwittingly hurt his friend's feelings.
Anh ấy đã **vô tình** làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.
The dog unwittingly pressed the doorbell.
Con chó đã **vô tình** ấn chuông cửa.
I unwittingly agreed to work an extra shift.
Tôi đã **không hay biết** đồng ý làm thêm một ca.
He unwittingly became involved in the argument.
Anh ấy đã **vô tình** bị cuốn vào cuộc tranh cãi.
She had unwittingly revealed the secret to everyone.
Cô ấy đã **vô tình** tiết lộ bí mật cho mọi người.
She unwittingly took someone else's bag.
Cô ấy đã **vô tình** lấy nhầm túi của người khác.