"unwinnable" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả một tình huống, trò chơi hoặc cuộc xung đột mà không thể chiến thắng dù làm gì đi nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho trò chơi, trận đấu hoặc tình huống mà không còn khả năng thắng, không nên nhầm với 'khó', tức còn khả năng thắng.
Examples
This is an unwinnable game.
Đây là một trò chơi **không thể thắng**.
The task seemed unwinnable to the students.
Nhiệm vụ đó dường như **không thể thắng** đối với các học sinh.
The team gave up because the match was unwinnable.
Đội đã bỏ cuộc vì trận đấu này **không thể thắng**.
It felt like we were fighting an unwinnable battle against time.
Chúng tôi cảm thấy như đang chiến đấu trong một trận chiến **không thể thắng** với thời gian.
Sometimes arguments with him are just unwinnable.
Đôi khi tranh luận với anh ấy là hoàn toàn **không thể thắng**.
No matter what I tried, the puzzle was unwinnable for me.
Dù tôi cố gắng thế nào, câu đố đó với tôi vẫn **không thể thắng**.